round about

/ˈraʊndəˌbaʊt/
Trạng từ
  1. Theo hướng ngược lại.
    In an opposite direction.
  2. (nhấn mạnh) Tròn; xung quanh.
    (emphatic) Round; around.
preposition phrase
  1. Tại một thời điểm hoặc thời gian xấp xỉ bằng.
    At a point or time approximately equal to.
🎬 Nghe “round about” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish